ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "lạm phát" 1件

ベトナム語 lạm phát
日本語 インフレ、インフレーション
例文
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
グループはこれを、インフレによる食料価格高騰に抗議するための「政治的行為」と呼んだ。
マイ単語

類語検索結果 "lạm phát" 2件

ベトナム語 làm phát triển
button1
日本語 振興する
例文
Thành phố đang làm phát triển du lịch.
市は観光を振興する。
マイ単語
ベトナム語 làm phát ra tiếng kêu
button1
日本語 鳴らす
例文
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
マイ単語

フレーズ検索結果 "lạm phát" 4件

Thành phố đang làm phát triển du lịch.
市は観光を振興する。
Còi xe làm phát ra tiếng kêu.
クラクションを鳴らす。
Nhóm gọi đây là "hành động chính trị" nhằm phản đối tình trạng giá thực phẩm tăng cao do lạm phát.
グループはこれを、インフレによる食料価格高騰に抗議するための「政治的行為」と呼んだ。
Chính phủ đã áp dụng nhiều biện pháp đối phó với lạm phát.
政府はインフレに対処するため、多くの対抗措置を講じました。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |